TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Calapan

US/ˈkɑlɑpæn/ giọng máy của trình duyệt

Calapan nghĩa là calapan.

Nghĩa của Calapan

Danh từ riêng

  1. Calapan.

Câu hỏi thường gặp

Calapan nghĩa là gì?

Calapan (danh từ riêng) nghĩa là calapan.

Calapan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Calapan: giọng Mỹ (US) /ˈkɑlɑpæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.