TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calcinize

giọng máy của trình duyệt

calcinize nghĩa là làm thành đá vôi, biến thành đá vôi.

Nghĩa của calcinize

Ngoại động từ

  1. Làm thành đá vôi.

Nội động từ

  1. Biến thành đá vôi.

Câu hỏi thường gặp

calcinize nghĩa là gì?

calcinize (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm thành đá vôi, biến thành đá vôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.