TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calcite

UK/ˈkælˌsaɪt/ US/ˈkælˌsaɪt/ giọng máy của trình duyệt

calcite nghĩa là Canxit.

Nghĩa của calcite

Danh từ

  1. Khoáng chất Canxit.

Dạng từ của calcite

Số nhiềucalcites

Câu hỏi thường gặp

calcite nghĩa là gì?

calcite (danh từ) nghĩa là Canxit.

calcite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calcite: giọng Anh (UK) /ˈkælˌsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkælˌsaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.