calcitic
giọng máy của trình duyệt
calcitic nghĩa là Xem calcite.
Nghĩa của calcitic
Tính từ
- Xem calcite
Dạng từ của calcitic
| So sánh hơn | more calcitic |
| So sánh nhất | most calcitic |
Câu hỏi thường gặp
calcitic nghĩa là gì?
calcitic (tính từ) nghĩa là Xem calcite.