TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calcivorous

giọng máy của trình duyệt

calcivorous nghĩa là ăn vôi, sống trên đất vôi.

Nghĩa của calcivorous

Tính từ

  1. Ăn vôi; sống trên đất vôi.

Dạng từ của calcivorous

So sánh hơnmore calcivorous
So sánh nhấtmost calcivorous

Câu hỏi thường gặp

calcivorous nghĩa là gì?

calcivorous (tính từ) nghĩa là ăn vôi, sống trên đất vôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.