TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calculating

US/ˈkæl.kjə.ˌleɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

calculating nghĩa là thận trọng, tính toán hơn thiệt.

Nghĩa của calculating

Tính từ

  1. Thận trọng, có đắn đo suy nghĩ.
  2. Tính toán hơn thiệt.

Dạng từ của calculating

So sánh hơnmore calculating
So sánh nhấtmost calculating

Họ từ của calculating

Câu hỏi thường gặp

calculating nghĩa là gì?

calculating (tính từ) nghĩa là thận trọng, tính toán hơn thiệt.

calculating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calculating: giọng Mỹ (US) /ˈkæl.kjə.ˌleɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.