TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calculi

UK/ˈkal.kjəˌlaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

calculi nghĩa là phép tính, sỏi.

Nghĩa của calculi

Danh từ

  1. Số nhiều calculuses (toán học) phép tính.
    • differential calculusphép tính vi phân
    • integral calculusphép tính tích phân
  2. Số nhiều calculi (y học) sỏi (thận).

Câu hỏi thường gặp

calculi nghĩa là gì?

calculi (danh từ) nghĩa là phép tính, sỏi.

calculi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calculi: giọng Anh (UK) /ˈkal.kjəˌlaɪ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.