calculi
UK/ˈkal.kjəˌlaɪ̯/
giọng máy của trình duyệt
calculi nghĩa là phép tính, sỏi.
Nghĩa của calculi
Danh từ
- Số nhiều calculuses (toán học) phép tính.
- differential calculusphép tính vi phân
- integral calculusphép tính tích phân
- Số nhiều calculi (y học) sỏi (thận).
Câu hỏi thường gặp
calculi nghĩa là gì?
calculi (danh từ) nghĩa là phép tính, sỏi.
calculi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calculi: giọng Anh (UK) /ˈkal.kjəˌlaɪ̯/.