TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calculous

US/ˈkæl.kjə.ləs/ giọng máy của trình duyệt

calculous nghĩa là có sỏi.

Nghĩa của calculous

Tính từ

  1. Y học Có sỏi (thận).

Dạng từ của calculous

So sánh hơnmore calculous
So sánh nhấtmost calculous

Câu hỏi thường gặp

calculous nghĩa là gì?

calculous (tính từ) nghĩa là có sỏi.

calculous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calculous: giọng Mỹ (US) /ˈkæl.kjə.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.