calculous
US/ˈkæl.kjə.ləs/
giọng máy của trình duyệt
calculous nghĩa là có sỏi.
Nghĩa của calculous
Tính từ
- Y học Có sỏi (thận).
Dạng từ của calculous
| So sánh hơn | more calculous |
| So sánh nhất | most calculous |
Câu hỏi thường gặp
calculous nghĩa là gì?
calculous (tính từ) nghĩa là có sỏi.
calculous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calculous: giọng Mỹ (US) /ˈkæl.kjə.ləs/.