TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caldron

giọng máy của trình duyệt

caldron nghĩa là vạc.

Nghĩa của caldron

Danh từ

  1. Vạc (để nấu).

Câu hỏi thường gặp

caldron nghĩa là gì?

caldron (danh từ) nghĩa là vạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.