caldron
giọng máy của trình duyệt
caldron nghĩa là vạc.
Nghĩa của caldron
Danh từ
- Vạc (để nấu).
Câu hỏi thường gặp
caldron nghĩa là gì?
caldron (danh từ) nghĩa là vạc.
caldron nghĩa là vạc.
caldron (danh từ) nghĩa là vạc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.