calefacient
giọng máy của trình duyệt
calefacient nghĩa là làm ấm, làm nóng, thuốc làm ấm, thuốc làm nóng.
Nghĩa của calefacient
Tính từ
- Y học Làm ấm, làm nóng.
Danh từ
- Y học Thuốc làm ấm, thuốc làm nóng.
Dạng từ của calefacient
| So sánh hơn | more calefacient |
| So sánh nhất | most calefacient |
| Số nhiều | calefacients |
Câu hỏi thường gặp
calefacient nghĩa là gì?
calefacient (tính từ, danh từ) nghĩa là làm ấm, làm nóng, thuốc làm ấm, thuốc làm nóng.