TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calefacient

giọng máy của trình duyệt

calefacient nghĩa là làm ấm, làm nóng, thuốc làm ấm, thuốc làm nóng.

Nghĩa của calefacient

Tính từ

  1. Y học Làm ấm, làm nóng.

Danh từ

  1. Y học Thuốc làm ấm, thuốc làm nóng.

Dạng từ của calefacient

So sánh hơnmore calefacient
So sánh nhấtmost calefacient
Số nhiềucalefacients

Câu hỏi thường gặp

calefacient nghĩa là gì?

calefacient (tính từ, danh từ) nghĩa là làm ấm, làm nóng, thuốc làm ấm, thuốc làm nóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.