TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calenture

US/ˈkæ.lən.ˌtʃʊr/ giọng máy của trình duyệt

calenture nghĩa là bệnh sốt nhiệt đới.

Nghĩa của calenture

Danh từ

  1. Y học Bệnh sốt nhiệt đới.

Dạng từ của calenture

Số nhiềucalentures

Câu hỏi thường gặp

calenture nghĩa là gì?

calenture (danh từ) nghĩa là bệnh sốt nhiệt đới.

calenture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calenture: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.lən.ˌtʃʊr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.