calenture
US/ˈkæ.lən.ˌtʃʊr/
giọng máy của trình duyệt
calenture nghĩa là bệnh sốt nhiệt đới.
Nghĩa của calenture
Danh từ
- Y học Bệnh sốt nhiệt đới.
Dạng từ của calenture
| Số nhiều | calentures |
Câu hỏi thường gặp
calenture nghĩa là gì?
calenture (danh từ) nghĩa là bệnh sốt nhiệt đới.
calenture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calenture: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.lən.ˌtʃʊr/.