TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calices

giọng máy của trình duyệt

calices nghĩa là khoang hình cốc.

Nghĩa của calices

Danh từ

  1. Giải phẫu Khoang hình cốc.

Câu hỏi thường gặp

calices nghĩa là gì?

calices (danh từ) nghĩa là khoang hình cốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.