TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

call-in

US/ˈkɔl.ˌɪn/ giọng máy của trình duyệt

call-in nghĩa là Như phone-in.

Nghĩa của call-in

Danh từ

  1. Như phone-in.

Dạng từ của call-in

Ngôi thứ ba số ítcalls in
Hiện tại phân từ (-ing)calling in
Quá khứ phân từcalled in
Quá khứcalled in
Số nhiềucall-ins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với call-in

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

call-in nghĩa là gì?

call-in (danh từ) nghĩa là Như phone-in.

call-in phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của call-in: giọng Mỹ (US) /ˈkɔl.ˌɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.