call-in
US/ˈkɔl.ˌɪn/
giọng máy của trình duyệt
call-in nghĩa là Như phone-in.
Nghĩa của call-in
Danh từ
- Như phone-in.
Dạng từ của call-in
| Ngôi thứ ba số ít | calls in |
| Hiện tại phân từ (-ing) | calling in |
| Quá khứ phân từ | called in |
| Quá khứ | called in |
| Số nhiều | call-ins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với call-in
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
call-in nghĩa là gì?
call-in (danh từ) nghĩa là Như phone-in.
call-in phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của call-in: giọng Mỹ (US) /ˈkɔl.ˌɪn/.