TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

call it a day

giọng máy của trình duyệt

call it a day nghĩa là về hưu.

Nghĩa của call it a day

Cụm động từ

  1. (Thông tục) Thế là xong một ngày làm việc; thế là công việc trong ngày đã hoàn thành.

Dạng từ của call it a day

Ngôi thứ ba số ítcalls it a day
Hiện tại phân từ (-ing)calling it a day
Quá khứ phân từcalled it a day
Quá khứcalled it a day

Câu hỏi thường gặp

call it a day nghĩa là gì?

call it a day (cụm động từ) nghĩa là về hưu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.