TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

callose

giọng máy của trình duyệt

callose nghĩa là Caloza.

Nghĩa của callose

Danh từ

  1. Caloza.

Dạng từ của callose

Số nhiềucalloses

Câu hỏi thường gặp

callose nghĩa là gì?

callose (danh từ) nghĩa là Caloza.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.