callowness
US/ˈkæ.ˌloʊ.nəs/
giọng máy của trình duyệt
callowness nghĩa là Xem callow.
Nghĩa của callowness
Danh từ
- Xem callow
Dạng từ của callowness
| Số nhiều | callownesses |
Câu hỏi thường gặp
callowness nghĩa là gì?
callowness (danh từ) nghĩa là Xem callow.
callowness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của callowness: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.ˌloʊ.nəs/.