TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

callowness

US/ˈkæ.ˌloʊ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

callowness nghĩa là Xem callow.

Nghĩa của callowness

Danh từ

  1. Xem callow

Dạng từ của callowness

Số nhiềucallownesses

Câu hỏi thường gặp

callowness nghĩa là gì?

callowness (danh từ) nghĩa là Xem callow.

callowness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của callowness: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.ˌloʊ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.