TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calm before the storm

giọng máy của trình duyệt

calm before the storm nghĩa là bình yên trước bão.

Nghĩa của calm before the storm

Danh từ

  1. thành ngữ Bình yên trước bão.

Dạng từ của calm before the storm

Số nhiềucalms before storms

Câu hỏi thường gặp

calm before the storm nghĩa là gì?

calm before the storm (danh từ) nghĩa là bình yên trước bão.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.