calmative
US/ˈkɑː.mə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
calmative nghĩa là làm dịu đi, làm giảm đau, thuốc làm dịu đi, thuốc làm giảm đau.
Nghĩa của calmative
Tính từ
- Y học Làm dịu đi, làm giảm đau.
Danh từ
- Y học Thuốc làm dịu đi, thuốc làm giảm đau.
Dạng từ của calmative
| So sánh hơn | more calmative |
| So sánh nhất | most calmative |
| Số nhiều | calmatives |
Câu hỏi thường gặp
calmative nghĩa là gì?
calmative (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu đi, làm giảm đau, thuốc làm dịu đi, thuốc làm giảm đau.
calmative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calmative: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.mə.tɪv/.