TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calmative

US/ˈkɑː.mə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

calmative nghĩa là làm dịu đi, làm giảm đau, thuốc làm dịu đi, thuốc làm giảm đau.

Nghĩa của calmative

Tính từ

  1. Y học Làm dịu đi, làm giảm đau.

Danh từ

  1. Y học Thuốc làm dịu đi, thuốc làm giảm đau.

Dạng từ của calmative

So sánh hơnmore calmative
So sánh nhấtmost calmative
Số nhiềucalmatives

Câu hỏi thường gặp

calmative nghĩa là gì?

calmative (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu đi, làm giảm đau, thuốc làm dịu đi, thuốc làm giảm đau.

calmative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calmative: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.mə.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.