TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calmly

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɑː(ɹ)m.li/ giọng máy của trình duyệt

calmly nghĩa là yên lặng, êm ả, bình tĩnh, điềm tĩnh.

Nghĩa của calmly

Phó từ

  1. Yên lặng, êm ả, êm đềm.
  2. Bình tĩnh, điềm tĩnh.

Dạng từ của calmly

So sánh hơnmore calmly
So sánh nhấtmost calmly

Câu hỏi thường gặp

calmly nghĩa là gì?

calmly (phó từ) nghĩa là yên lặng, êm ả, bình tĩnh, điềm tĩnh.

calmly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calmly: giọng Anh (UK) /ˈkɑː(ɹ)m.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.