calmly
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɑː(ɹ)m.li/
giọng máy của trình duyệt
calmly nghĩa là yên lặng, êm ả, bình tĩnh, điềm tĩnh.
Nghĩa của calmly
Phó từ
- Yên lặng, êm ả, êm đềm.
- Bình tĩnh, điềm tĩnh.
Dạng từ của calmly
| So sánh hơn | more calmly |
| So sánh nhất | most calmly |
Câu hỏi thường gặp
calmly nghĩa là gì?
calmly (phó từ) nghĩa là yên lặng, êm ả, bình tĩnh, điềm tĩnh.
calmly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calmly: giọng Anh (UK) /ˈkɑː(ɹ)m.li/.