TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calobiosis

giọng máy của trình duyệt

calobiosis nghĩa là đời sống tựa.

Nghĩa của calobiosis

Danh từ

  1. Sinh học Đời sống tựa.
  2. Permanent calobiosis.
  3. Đời sống tựa vĩnh viễn.
    • temporary calobiosisđời sống tựa tạm thời

Câu hỏi thường gặp

calobiosis nghĩa là gì?

calobiosis (danh từ) nghĩa là đời sống tựa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.