calomel
US/ˈkæ.lə.məl/
giọng máy của trình duyệt
calomel nghĩa là Caloment.
Nghĩa của calomel
Danh từ
- Hoá học Caloment.
Dạng từ của calomel
| Số nhiều | calomels |
Câu hỏi thường gặp
calomel nghĩa là gì?
calomel (danh từ) nghĩa là Caloment.
calomel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calomel: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.lə.məl/.