TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calorically

US/kə.ˈlɔr.ɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

calorically nghĩa là Xem caloric.

Nghĩa của calorically

Phó từ

  1. Xem caloric

Dạng từ của calorically

So sánh hơnmore calorically
So sánh nhấtmost calorically

Câu hỏi thường gặp

calorically nghĩa là gì?

calorically (phó từ) nghĩa là Xem caloric.

calorically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calorically: giọng Mỹ (US) /kə.ˈlɔr.ɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.