calorific
UK/ˌkæləˈɹɪf.ɪk/
US/ˌkæləˈɹɪf.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
calorific nghĩa là toả nhiệt.
Nghĩa của calorific
Tính từ
- Như Caloric.
- Toả nhiệt.
Dạng từ của calorific
| So sánh hơn | more calorific |
| So sánh nhất | most calorific |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calorific
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của calorific
Câu hỏi thường gặp
calorific nghĩa là gì?
calorific (tính từ) nghĩa là toả nhiệt.
calorific phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calorific: giọng Anh (UK) /ˌkæləˈɹɪf.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌkæləˈɹɪf.ɪk/.