TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calorification

giọng máy của trình duyệt

calorification nghĩa là sự toả nhiệt.

Nghĩa của calorification

Danh từ

  1. Sự toả nhiệt.

Dạng từ của calorification

Số nhiềucalorifications

Câu hỏi thường gặp

calorification nghĩa là gì?

calorification (danh từ) nghĩa là sự toả nhiệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.