calorigenic
giọng máy của trình duyệt
calorigenic nghĩa là sinh nhiệt.
Nghĩa của calorigenic
Tính từ
- Sinh nhiệt.
Dạng từ của calorigenic
| So sánh hơn | more calorigenic |
| So sánh nhất | most calorigenic |
Câu hỏi thường gặp
calorigenic nghĩa là gì?
calorigenic (tính từ) nghĩa là sinh nhiệt.