calotte
UK/kəˈlɒt/
US/kəˈlɑt/
giọng máy của trình duyệt
calotte nghĩa là mũ chỏm, mũ ca lô, ca nô.
Nghĩa của calotte
Danh từ
- Mũ chỏm (của thầy tu).
- Mũ Ca lô, ca nô (French: canot) (của lính khố đỏ thời xưa, còn gọi là 'Lính Chào Mào').
- Mũ Zucchetto, mũ đội đầu nhỏ hình bán cầu, dành cho các giáo sĩ trong Giáo hội Công giáo Roman.
Dạng từ của calotte
| Số nhiều | calottes |
Câu hỏi thường gặp
calotte nghĩa là gì?
calotte (danh từ) nghĩa là mũ chỏm, mũ ca lô, ca nô.
calotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calotte: giọng Anh (UK) /kəˈlɒt/, giọng Mỹ (US) /kəˈlɑt/.