TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calotte

UK/kəˈlɒt/ US/kəˈlɑt/ giọng máy của trình duyệt

calotte nghĩa là mũ chỏm, mũ ca lô, ca nô.

Nghĩa của calotte

Danh từ

  1. Mũ chỏm (của thầy tu).
  2. Mũ Ca lô, ca nô (French: canot) (của lính khố đỏ thời xưa, còn gọi là 'Lính Chào Mào').
  3. Mũ Zucchetto, mũ đội đầu nhỏ hình bán cầu, dành cho các giáo sĩ trong Giáo hội Công giáo Roman.

Dạng từ của calotte

Số nhiềucalottes

Câu hỏi thường gặp

calotte nghĩa là gì?

calotte (danh từ) nghĩa là mũ chỏm, mũ ca lô, ca nô.

calotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calotte: giọng Anh (UK) /kəˈlɒt/, giọng Mỹ (US) /kəˈlɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.