TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calque

UK/kælk/ US/kælk/ giọng máy của trình duyệt

calque nghĩa là sự dịch sao phỏng, từ dịch sao phỏng, dịch sao phỏng.

Nghĩa của calque

Danh từ

  1. Sự dịch sao phỏng; từ dịch sao phỏng.

Ngoại động từ

  1. Dịch sao phỏng.

Dạng từ của calque

Số nhiềucalques
Ngôi thứ ba số ítcalques
Hiện tại phân từ (-ing)calquing
Quá khứ phân từcalqued
Quá khứcalqued

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calque

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

calque nghĩa là gì?

calque (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự dịch sao phỏng, từ dịch sao phỏng, dịch sao phỏng.

calque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calque: giọng Anh (UK) /kælk/, giọng Mỹ (US) /kælk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.