TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calvaria

UK/kælˈvɛəɹi.ə/ US/kælˈvɛɹi.ə/ giọng máy của trình duyệt

calvaria nghĩa là vòm sọ, nắp sọ.

Nghĩa của calvaria

Danh từ

  1. Vòm sọ; nắp sọ.

Dạng từ của calvaria

Số nhiềucalvariae

Câu hỏi thường gặp

calvaria nghĩa là gì?

calvaria (danh từ) nghĩa là vòm sọ, nắp sọ.

calvaria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calvaria: giọng Anh (UK) /kælˈvɛəɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /kælˈvɛɹi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.