TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

calycex

giọng máy của trình duyệt

calycex nghĩa là đài, khoang hình ốc.

Nghĩa của calycex

Danh từ

  1. Đài (hoa).
  2. Khoang hình ốc.

Câu hỏi thường gặp

calycex nghĩa là gì?

calycex (danh từ) nghĩa là đài, khoang hình ốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.