calyciform
giọng máy của trình duyệt
calyciform nghĩa là Dạng đài.
Nghĩa của calyciform
Tính từ
- Dạng đài.
Dạng từ của calyciform
| So sánh hơn | more calyciform |
| So sánh nhất | most calyciform |
Câu hỏi thường gặp
calyciform nghĩa là gì?
calyciform (tính từ) nghĩa là Dạng đài.