TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cambial

giọng máy của trình duyệt

cambial nghĩa là Xem cambium.

Nghĩa của cambial

Tính từ

  1. Xem cambium

Câu hỏi thường gặp

cambial nghĩa là gì?

cambial (tính từ) nghĩa là Xem cambium.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.