cambial
giọng máy của trình duyệt
cambial nghĩa là Xem cambium.
Nghĩa của cambial
Tính từ
- Xem cambium
Câu hỏi thường gặp
cambial nghĩa là gì?
cambial (tính từ) nghĩa là Xem cambium.
cambial nghĩa là Xem cambium.
cambial (tính từ) nghĩa là Xem cambium.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.