camera shutter
US/ˈkæm.rə ˈʃə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
camera shutter nghĩa là Cửa sập máy thu hình.
Nghĩa của camera shutter
Danh từ
- Tech Cửa sập máy thu hình.
Câu hỏi thường gặp
camera shutter nghĩa là gì?
camera shutter (danh từ) nghĩa là Cửa sập máy thu hình.
camera shutter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camera shutter: giọng Mỹ (US) /ˈkæm.rə ˈʃə.tɜː/.