camouflage discipline nghĩa là kỷ luật ngụy trang.
Nghĩa của camouflage discipline
Danh từ
military Kỷ luật ngụy trang; sự tuân thủ quy tắc ngụy trang.
Câu hỏi thường gặp
camouflage discipline nghĩa là gì?
camouflage discipline (danh từ) nghĩa là kỷ luật ngụy trang.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.