camouflage
UK/ˈkæ.məˌflɑːʒ/ giọng máy
US/ˈkæ.məˌflɑːʒ/ giọng máy
camouflage nghĩa là vật nguỵ trang.
Nghĩa của camouflage
Danh từ
- Sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Vật (để) nguỵ trang.
Ngoại động từ
- Nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Dạng từ của camouflage
| Số nhiều | camouflages |
| Ngôi thứ ba số ít | camouflages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | camouflaging |
| Quá khứ phân từ | camouflaged |
| Quá khứ | camouflaged |
Họ từ của camouflage
Cụm từ, thành ngữ với camouflage
- camouflage discipline — Kỷ luật ngụy trang; sự tuân thủ quy tắc ngụy trang.
Câu hỏi thường gặp
camouflage nghĩa là gì?
camouflage (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vật nguỵ trang.
camouflage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camouflage: giọng Anh (UK) /ˈkæ.məˌflɑːʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.məˌflɑːʒ/.