TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

camouflage

UK/ˈkæ.məˌflɑːʒ/ giọng máy US/ˈkæ.məˌflɑːʒ/ giọng máy

camouflage nghĩa là vật nguỵ trang.

Nghĩa của camouflage

Danh từ

  1. Sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Vật (để) nguỵ trang.

Ngoại động từ

  1. Nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Dạng từ của camouflage

Số nhiềucamouflages
Ngôi thứ ba số ítcamouflages
Hiện tại phân từ (-ing)camouflaging
Quá khứ phân từcamouflaged
Quá khứcamouflaged

Họ từ của camouflage

Cụm từ, thành ngữ với camouflage

  • camouflage discipline — Kỷ luật ngụy trang; sự tuân thủ quy tắc ngụy trang.

Câu hỏi thường gặp

camouflage nghĩa là gì?

camouflage (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vật nguỵ trang.

camouflage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camouflage: giọng Anh (UK) /ˈkæ.məˌflɑːʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.məˌflɑːʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.