TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

campaigner

UK/kæmˈpeɪnə(ɹ)/ US/kæmˈpeɪnə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

campaigner nghĩa là Người tham gia nhiều chiến dịch.

Nghĩa của campaigner

Danh từ

  1. Người tham gia nhiều chiến dịch.

Dạng từ của campaigner

Số nhiềucampaigners

Cụm từ, thành ngữ với campaigner

  • old campaigner — Người lính già; (Nghĩa bóng) Người lão luyện, người từng trải.

Câu hỏi thường gặp

campaigner nghĩa là gì?

campaigner (danh từ) nghĩa là Người tham gia nhiều chiến dịch.

campaigner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campaigner: giọng Anh (UK) /kæmˈpeɪnə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /kæmˈpeɪnə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.