TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

campanologist

US/ˌkæm.pə.ˈnɑː.lə.dʒɪst/ giọng máy của trình duyệt

campanologist nghĩa là Xem campanology.

Nghĩa của campanologist

Danh từ

  1. Xem campanology

Dạng từ của campanologist

Số nhiềucampanologists

Câu hỏi thường gặp

campanologist nghĩa là gì?

campanologist (danh từ) nghĩa là Xem campanology.

campanologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campanologist: giọng Mỹ (US) /ˌkæm.pə.ˈnɑː.lə.dʒɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.