camphene
US/ˈkæm.ˌfin/
giọng máy của trình duyệt
camphene nghĩa là Camfen.
Nghĩa của camphene
Danh từ
- Hoá học Camfen.
Dạng từ của camphene
| Số nhiều | camphenes |
Câu hỏi thường gặp
camphene nghĩa là gì?
camphene (danh từ) nghĩa là Camfen.
camphene phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camphene: giọng Mỹ (US) /ˈkæm.ˌfin/.