TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

camphor-tree

US/ˈkæɱ.fɜː.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

camphor-tree nghĩa là cây long não, long não, dã hương.

Nghĩa của camphor-tree

Danh từ

  1. Cây long não.

Dạng từ của camphor-tree

Số nhiềucamphor trees

Câu hỏi thường gặp

camphor-tree nghĩa là gì?

camphor-tree (danh từ) nghĩa là cây long não, long não, dã hương.

camphor-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camphor-tree: giọng Mỹ (US) /ˈkæɱ.fɜː.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.