campsite
US/ˈkæmpˌsaɪt/
giọng máy của trình duyệt
campsite nghĩa là địa điểm cắm trại.
Nghĩa của campsite
Danh từ
- Địa điểm cắm trại.
Dạng từ của campsite
| Số nhiều | campsites |
Câu hỏi thường gặp
campsite nghĩa là gì?
campsite (danh từ) nghĩa là địa điểm cắm trại.
campsite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của campsite: giọng Mỹ (US) /ˈkæmpˌsaɪt/.