TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

camptodrome

giọng máy của trình duyệt

camptodrome nghĩa là theo đường cong.

Nghĩa của camptodrome

Tính từ

  1. Theo đường cong.

Câu hỏi thường gặp

camptodrome nghĩa là gì?

camptodrome (tính từ) nghĩa là theo đường cong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.