TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Canada thistle

giọng máy của trình duyệt

Canada thistle nghĩa là kế đồng.

Nghĩa của Canada thistle

Danh từ

  1. Kế đồng.

Dạng từ của Canada thistle

Số nhiềuCanada thistles

Câu hỏi thường gặp

Canada thistle nghĩa là gì?

Canada thistle (danh từ) nghĩa là kế đồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.