canadian
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈneɪ.di.ən/
US/kəˈneɪ.di.ən/
giọng máy của trình duyệt
canadian nghĩa là ca-na-đa, người ca-na-đa.
Nghĩa của canadian
Tính từ
- Thuộc Ca-na-đa.
Danh từ
- Người Ca-na-đa.
Dạng từ của canadian
| So sánh hơn | more Canadian |
| So sánh nhất | most Canadian |
| Số nhiều | Canadians |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canadian
Đồng nghĩa
Họ từ của canadian
Cụm từ, thành ngữ với canadian
- Canadian English — Biến thể của tiếng Anh được sử dụng ở Canada.
- Canadian dollar — Đô la Canada.
Câu ví dụ với canadian
- Canadian dollar looks different from American dollar. Đồng đô la Canada trông khác với đồng đô la Mỹ.
- The Canadian unemployment rate was 7 percent in October of 2015. Tỷ lệ thất nghiệp ở Canada là 7 phần trăm vào tháng 10 năm 2015.
- Tom doesn't know I'm Canadian. Tom không biết tui là người Canada.
- Are you really Canadian? Bạn thật sự là người Canada à?
- The Canadian health care system is paid for by tax revenue. Hệ thống chăm sóc sức khoẻ của Canada được trả bằng nguồn thu từ thuế.
- She is Canadian. Cô ấy là người Canada.
- I'm Canadian, too. Tôi cũng là người Canada.
- She's Canadian. Cô ấy là người Canada.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
canadian nghĩa là gì?
canadian (tính từ, danh từ) nghĩa là ca-na-đa, người ca-na-đa.
canadian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canadian: giọng Anh (UK) /kəˈneɪ.di.ən/, giọng Mỹ (US) /kəˈneɪ.di.ən/.