TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Canadian dollar

giọng máy của trình duyệt

Canadian dollar nghĩa là đô la canada.

Nghĩa của Canadian dollar

Danh từ

  1. Đô la Canada.

Dạng từ của Canadian dollar

Số nhiềuCanadian dollars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Canadian dollar

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Canadian dollar

  • Canadian dollar looks different from American dollar. Đồng đô la Canada trông khác với đồng đô la Mỹ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Canadian dollar nghĩa là gì?

Canadian dollar (danh từ) nghĩa là đô la canada.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.