TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canaliculus

US/ˌkænəˈlɪkjələs/ giọng máy của trình duyệt

canaliculus nghĩa là ống nhỏ, rãnh nhỏ.

Nghĩa của canaliculus

Danh từ

  1. Ống nhỏ; rãnh nhỏ; đường kính nhỏ.

Dạng từ của canaliculus

Số nhiềucanaliculi

Câu hỏi thường gặp

canaliculus nghĩa là gì?

canaliculus (danh từ) nghĩa là ống nhỏ, rãnh nhỏ.

canaliculus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canaliculus: giọng Mỹ (US) /ˌkænəˈlɪkjələs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.