TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canary

UK/kəˈnɛəɹi/ US/kəˈnɛəɹi/ giọng máy của trình duyệt

canary nghĩa là chim tước, chim bạch yến.

Nghĩa của canary

Danh từ

  1. Chim bạch yến ((cũng) canary bird).
  2. Rượu vang canari ((cũng) canary wine).

Dạng từ của canary

Số nhiềucanaries
So sánh hơnmore canary
So sánh nhấtmost canary
Ngôi thứ ba số ítcanaries
Hiện tại phân từ (-ing)canarying
Quá khứ phân từcanaried
Quá khứcanaried

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canary

Đồng nghĩa

Họ từ của canary

Cụm từ, thành ngữ với canary

  • canary in a coal mine — Dấu hiệu cảnh báo sớm về mối nguy hiểm hoặc rắc rối sắp xảy ra.

Câu hỏi thường gặp

canary nghĩa là gì?

canary (danh từ) nghĩa là chim tước, chim bạch yến.

canary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canary: giọng Anh (UK) /kəˈnɛəɹi/, giọng Mỹ (US) /kəˈnɛəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.