canary
UK/kəˈnɛəɹi/
US/kəˈnɛəɹi/
giọng máy của trình duyệt
canary nghĩa là chim tước, chim bạch yến.
Nghĩa của canary
Danh từ
- Chim bạch yến ((cũng) canary bird).
- Rượu vang canari ((cũng) canary wine).
Dạng từ của canary
| Số nhiều | canaries |
| So sánh hơn | more canary |
| So sánh nhất | most canary |
| Ngôi thứ ba số ít | canaries |
| Hiện tại phân từ (-ing) | canarying |
| Quá khứ phân từ | canaried |
| Quá khứ | canaried |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canary
Đồng nghĩa
Họ từ của canary
Cụm từ, thành ngữ với canary
- canary in a coal mine — Dấu hiệu cảnh báo sớm về mối nguy hiểm hoặc rắc rối sắp xảy ra.
Câu hỏi thường gặp
canary nghĩa là gì?
canary (danh từ) nghĩa là chim tước, chim bạch yến.
canary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canary: giọng Anh (UK) /kəˈnɛəɹi/, giọng Mỹ (US) /kəˈnɛəɹi/.