TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

candied

UK/ˈkæn.diːd/ giọng máy của trình duyệt

candied nghĩa là kết thành đường phèn, tẩm đường, ướp đường.

Nghĩa của candied

Tính từ

  1. Kết thành đường phèn.
  2. Tẩm đường, ướp đường.
  3. Đường mật, nịnh nọt.
    • Candied words.Những lời nịnh nọt

Dạng từ của candied

So sánh hơnmore candied
So sánh nhấtmost candied

Câu hỏi thường gặp

candied nghĩa là gì?

candied (tính từ) nghĩa là kết thành đường phèn, tẩm đường, ướp đường.

candied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của candied: giọng Anh (UK) /ˈkæn.diːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.