candied
UK/ˈkæn.diːd/
giọng máy của trình duyệt
candied nghĩa là kết thành đường phèn, tẩm đường, ướp đường.
Nghĩa của candied
Tính từ
- Kết thành đường phèn.
- Tẩm đường, ướp đường.
- Đường mật, nịnh nọt.
- Candied words.Những lời nịnh nọt
Dạng từ của candied
| So sánh hơn | more candied |
| So sánh nhất | most candied |
Câu hỏi thường gặp
candied nghĩa là gì?
candied (tính từ) nghĩa là kết thành đường phèn, tẩm đường, ướp đường.
candied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của candied: giọng Anh (UK) /ˈkæn.diːd/.