TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

candlepower

giọng máy của trình duyệt

candlepower nghĩa là nến.

Nghĩa của candlepower

Danh từ

  1. Vật lý Nến.
    • sixty candlepower lampđèn 60 nến

Dạng từ của candlepower

Số nhiềucandlepowers

Câu hỏi thường gặp

candlepower nghĩa là gì?

candlepower (danh từ) nghĩa là nến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.