candlewick
giọng máy của trình duyệt
candlewick nghĩa là vải bông xù.
Nghĩa của candlewick
Danh từ
- Vải bông xù.
Dạng từ của candlewick
| Số nhiều | candlewicks |
Câu hỏi thường gặp
candlewick nghĩa là gì?
candlewick (danh từ) nghĩa là vải bông xù.