canoe
UK/kəˈnuː/
US/kəˈnuː/
giọng máy của trình duyệt
canoe nghĩa là xuồng, bơi xuồng.
Nghĩa của canoe
Danh từ
- Xuồng.
Nội động từ
- Bơi xuồng.
Dạng từ của canoe
| Số nhiều | canoes |
| Ngôi thứ ba số ít | canoes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | canoeing |
| Quá khứ phân từ | canoed |
| Quá khứ | canoed |
Họ từ của canoe
Cụm từ, thành ngữ với canoe
- to puddle one's own canoe — Tự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai.
Câu hỏi thường gặp
canoe nghĩa là gì?
canoe (danh từ, nội động từ) nghĩa là xuồng, bơi xuồng.
canoe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canoe: giọng Anh (UK) /kəˈnuː/, giọng Mỹ (US) /kəˈnuː/.