TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canoe

UK/kəˈnuː/ US/kəˈnuː/ giọng máy của trình duyệt

canoe nghĩa là xuồng, bơi xuồng.

Nghĩa của canoe

Danh từ

  1. Xuồng.

Nội động từ

  1. Bơi xuồng.

Dạng từ của canoe

Số nhiềucanoes
Ngôi thứ ba số ítcanoes
Hiện tại phân từ (-ing)canoeing
Quá khứ phân từcanoed
Quá khứcanoed

Họ từ của canoe

Cụm từ, thành ngữ với canoe

  • to puddle one's own canoe — Tự lập, tự mình gánh vác lấy công việc của mình không ỷ lại vào ai.

Câu hỏi thường gặp

canoe nghĩa là gì?

canoe (danh từ, nội động từ) nghĩa là xuồng, bơi xuồng.

canoe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canoe: giọng Anh (UK) /kəˈnuː/, giọng Mỹ (US) /kəˈnuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.