canny
UK/ˈkæni/
US/ˈkæni/
giọng máy của trình duyệt
canny nghĩa là cẩn thận, dè dặt, khôn ngoan, từng trải.
Nghĩa của canny
Tính từ
- Cẩn thận, dè dặt, thận trọng (nhất là trong vấn đề tiền nong).
- Khôn ngoan, từng trải, lõi đời.
Dạng từ của canny
| So sánh hơn | cannier |
| So sánh nhất | canniest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canny
Đồng nghĩa
Họ từ của canny
Cụm từ, thành ngữ với canny
- a canny Scot's answer — Câu trả lời nước đôi.
Câu hỏi thường gặp
canny nghĩa là gì?
canny (tính từ) nghĩa là cẩn thận, dè dặt, khôn ngoan, từng trải.
canny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canny: giọng Anh (UK) /ˈkæni/, giọng Mỹ (US) /ˈkæni/.