TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

canny

UK/ˈkæni/ US/ˈkæni/ giọng máy của trình duyệt

canny nghĩa là cẩn thận, dè dặt, khôn ngoan, từng trải.

Nghĩa của canny

Tính từ

  1. Cẩn thận, dè dặt, thận trọng (nhất là trong vấn đề tiền nong).
  2. Khôn ngoan, từng trải, lõi đời.

Dạng từ của canny

So sánh hơncannier
So sánh nhấtcanniest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canny

Đồng nghĩa

Họ từ của canny

Cụm từ, thành ngữ với canny

  • a canny Scot's answer — Câu trả lời nước đôi.

Câu hỏi thường gặp

canny nghĩa là gì?

canny (tính từ) nghĩa là cẩn thận, dè dặt, khôn ngoan, từng trải.

canny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canny: giọng Anh (UK) /ˈkæni/, giọng Mỹ (US) /ˈkæni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.